file away
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Cất giữ, lưu trữ (tài liệu, hồ sơ): "file away" có nghĩa là sắp xếp và cất giữ giấy tờ, tài liệu hoặc thông tin vào một nơi (như tủ hồ sơ, thư mục) để sử dụng sau này. Hành động này thường mang tính hệ thống và có tổ chức. - Lưu vào kho lưu trữ (dữ liệu số): Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, "file away" cũng có thể chỉ việc lưu trữ các tệp tin điện tử vào thư mục hoặc cơ sở dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cẩn thận cất giữ tất cả các hóa đơn vào tủ hồ sơ.)
- (Vui lòng lưu trữ các hợp đồng này để tham khảo sau.)
- (Anh ấy lưu các tệp đính kèm email vào các thư mục riêng biệt trên máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file away for safekeeping": lưu trữ để bảo quản an toàn.
- The documents were filed away for safekeeping in a locked drawer. (Các tài liệu đã được lưu trữ để bảo quản an toàn trong một ngăn kéo có khóa.)
- "to file away in one's mind": ghi nhớ (thông tin) trong đầu.
- She filed away the important details in her mind for the meeting. (Cô ấy ghi nhớ các chi tiết quan trọng trong đầu cho cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- File (động từ): hành động lưu trữ (không có "away").
- Please file these reports. (Vui lòng lưu trữ các báo cáo này.)
- Filing (danh từ): việc lưu trữ hồ sơ.
- The filing system here is very efficient. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ ở đây rất hiệu quả.)
- File cabinet (danh từ): tủ hồ sơ.
- Put the papers in the file cabinet. (Đặt giấy tờ vào tủ hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Store away: cất giữ, dự trữ.
- Archive: lưu trữ (thường dùng cho tài liệu cổ hoặc quan trọng).
- Catalogue: phân loại và lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put away: cất đi, dọn dẹp.
- She put away her toys after playing. (Cô ấy cất đồ chơi đi sau khi chơi.)
- Lock away: cất khóa kín.
- They locked away the valuables in the safe. (Họ cất khóa kín các đồ có giá trị trong két sắt.)
Thành ngữ liên quan
- File something away under "never again": lưu trữ điều gì đó như một kinh nghiệm không muốn lặp lại (thường dùng hài hước).
- After that disastrous trip, I filed it away under "never again". (Sau chuyến đi thảm họa đó, tôi lưu nó lại như một kinh nghiệm "không bao giờ lặp lại".)